拼
酒精炉
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǔjīnglú
Đèn đốt cồn; Đèn cồn; Bếp cồn; Lò đun cồn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 酒精炉是一种使用酒精作为燃料的加热设备,常用于户外露营或实验室中。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đèn đốt cồn; Đèn cồn; Bếp cồn; Lò đun cồn
酒精炉是一种使用酒精作为燃料的加热设备,常用于户外露营或实验室中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分