拼
酒馆儿
HSK2n 0 · Lv.1
jiǔguǎnér
tửu điếm; tửu quán; quán rượu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 卖酒和下酒菜等的铺子,也叫酒馆子
等级
义项 ①n≈HSK2
tửu điếm; tửu quán; quán rượu
卖酒和下酒菜等的铺子,也叫酒馆子
免费例句
他们约在酒馆儿见面。
Tāmen yuē zài jiǔguǎnr jiànmiàn.
≈HSK4
Họ hẹn gặp nhau ở quán rượu.
They arranged to meet at the bar.
我们去酒馆坐坐吧。
Wǒmen qù jiǔguǎn zuòzuo ba.
≈HSK4
Chúng ta đi quán rượu ngồi chút đi.
Let's go to the bar and sit for a while.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分