WinHSK

酥油茶

HSK7-9n
0 · Lv.1
yóuchá

trà bơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种藏族特色饮品
义项 nHSK7-9

trà bơ

一种藏族特色饮品

免费例句

游客喝了一碗酥油茶。

Yóukè hē le yī wǎn sūyóuchá.

HSK6

Du khách uống một bát trà bơ.

The tourist drank a bowl of butter tea.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan