拼
酸梅汤
HSK6n 0 · Lv.1
suānméitāng
nước ô mai; nước mơ chua
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种由梅子、糖和水制成的糖浆,通常用于制作饮料或调味料
等级
义项 ①n≈HSK6
nước ô mai; nước mơ chua
一种由梅子、糖和水制成的糖浆,通常用于制作饮料或调味料
免费例句
夏天喝酸梅汤真爽!
Xiàtiān hē suānméitāng zhēn shuǎng!
≈HSK4
Uống nước mơ chua vào mùa hè thật sảng khoái!
Drinking sour plum soup in summer is so refreshing!
这家店的酸梅汤很棒!
Zhè jiā diàn de suānméitāng hěn bàng!
≈HSK4
Nước mơ chua của quán này đỉnh lắm!
The sour plum soup at this shop is great!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分