拼
醋坛子
HSK6n 0 · Lv.1
cùtánzǐ
người hay ghen; ghen như Hoạn Thư
person of a jealous nature (as in love affairs); jealous person
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的前女友是个醋坛子。
Tā de qián nǚyǒu shì ge cùtánzi.
≈HSK6
Cô bạn gái cũ của anh ta rất hay ghen.
His ex-girlfriend is very jealous.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分