WinHSK

采购方

HSK6n
0 · Lv.1
cǎigòufāng

người mua; người nhập hàng; Bên mua; bên đặt hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 采购方是指在交易中负责购买商品或服务的一方。
义项 nHSK6

người mua; người nhập hàng; Bên mua; bên đặt hàng

采购方是指在交易中负责购买商品或服务的一方。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan