WinHSK

重复法

HSK5n
0 · Lv.1
chóng

chứng mất ngủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. anadiplosis
  2. duplication
  3. reduplication
  4. repetition
义项 nHSK5

chứng mất ngủ

anadiplosis

义项 nHSK5

sự trùng lặp

duplication

义项 nHSK5

nhân bản

reduplication

义项 nHSK5

sự lặp lại

repetition

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan