WinHSK

重庆市

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
chóngqìngshì

Thành phố Trùng Khánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国的一个直辖市,位于中国西南部,是中国最大的城市之一
义项 n, nlocalHSK4

Thành phố Trùng Khánh

中国的一个直辖市,位于中国西南部,是中国最大的城市之一

免费例句

他出生在重庆市渝中区。

Tā chūshēng zài Chóngqìng Shì Yúzhōng Qū.

HSK4

Anh ấy sinh ra ở quận Du Trung, thành phố Trùng Khánh.

He was born in Yuzhong District, Chongqing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan