WinHSK

重灾区

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
zhòngzāi

khu vực đặc biệt bị ảnh hưởng bởi thiên tai

worst-hit region/area

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. area particularly hard-hit by a disaster
  2. disaster area
义项 nlocal, nHSK6

khu vực đặc biệt bị ảnh hưởng bởi thiên tai

area particularly hard-hit by a disaster

义项 nlocal, nHSK6

khu vực thiên tai

disaster area

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan