拼
重瓣胃
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhòngbànwèi
dạ lá sách
psalterium; manyplies; omasum
漢越
字解构
Phân tích chữ重chóng多音HSK4trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên瓣bànHSK7-9cánh hoa胃wèiHSK5dạ dày; bao tử; vị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分