WinHSK

重金属

HSK5n
0 · Lv.1
zhòngjīnshǔ

kim loại nặng

heavy metal 重金属 乐队 heavy metal band 重金属 音乐会 heavy metal concert 重金属 粉丝 heavy metal fans

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通常指比重大于5的金属,如铜、镍、铅、锌、锡、钨等。
义项 nHSK5

kim loại nặng

通常指比重大于5的金属,如铜、镍、铅、锌、锡、钨等。

免费例句

这些重金属很危险。

Zhèxiē zhòngjīnshǔ hěn wēixiǎn.

HSK5

Những kim loại nặng này rất nguy hiểm.

These heavy metals are very dangerous.

重金属污染很严重。

Zhòngjīnshǔ wūrǎn hěn yánzhòng.

HSK5

Ô nhiễm kim loại nặng rất nghiêm trọng.

Heavy metal pollution is very serious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan