拼
野生茶
HSK6n 0 · Lv.1
yěshēngchá
trà rừng; trà hoang dã; trà dại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 野生茶是指在自然环境中生长的茶树,未经人工栽培。
等级
义项 ①n≈HSK6
trà rừng; trà hoang dã; trà dại
野生茶是指在自然环境中生长的茶树,未经人工栽培。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trà rừng; trà hoang dã; trà dại
trà rừng; trà hoang dã; trà dại
野生茶是指在自然环境中生长的茶树,未经人工栽培。