WinHSK

野餐区

HSK7-9n
0 · Lv.1
cān

Khu picnic, khu dã ngoại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 野餐区(picnic place)是1996年公布的园林学名词。
义项 nHSK7-9

Khu picnic, khu dã ngoại

野餐区(picnic place)是1996年公布的园林学名词。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan