WinHSK

量体温

HSK4v
0 · Lv.1
liángwēn

cặp nhiệt độ; đo nhiệt độ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你发烧了,来,量量体温。

Nǐ fāshāo le, lái, liáng liang tǐwēn.

HSK3

Con sốt rồi, nào, đo nhiệt độ đi.

You have a fever. Come on, let me take your temperature.

她用体温计给我量体温。

Tā yòng tǐwēn jì gěi wǒ liáng tǐwēn.

HSK4

Cô ấy dùng nhiệt kế đo thân nhiệt cho tôi.

She took my temperature with a thermometer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan