拼
量温度
HSK4v 0 · Lv.1
liángwēndù
đo nhiệt độ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他用温度计量温度。
Tā yòng wēndùjì liáng wēndù.
≈HSK4
Anh ấy dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ.
He uses a thermometer to measure the temperature.
医生量体温来评估病情。
Yīshēng liáng tǐwēn lái pínggū bìngqíng.
≈HSK4
Bác sĩ đo nhiệt độ để đánh giá tình trạng bệnh.
The doctor takes the temperature to assess the condition.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分