拼
金刚砂
HSK1n 0 · Lv.1
jīngāngshā
bột mài; cô-run-đum (độ cứng chỉ kém đá kim cương)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不纯的碳化硅,硬度仅次于金刚石,质脆工业上用做研磨材料也叫钢砂
等级
义项 ①n≈HSK1
bột mài; cô-run-đum (độ cứng chỉ kém đá kim cương)
不纯的碳化硅,硬度仅次于金刚石,质脆工业上用做研磨材料也叫钢砂
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分