拼
金刚砂
HSK1n 0 · Lv.1
jīngāngshā
bột mài; cô-run-đum (độ cứng chỉ kém đá kim cương)
漢越
字解构
Phân tích chữ金jīnHSK4vàng; quý giá刚gāngHSK3mạnh; mạnh mẽ; cứng rắn; kiên cường; cứng cỏi; kiên quyết (tính cách; thái độ)砂shāHSK1cát
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分