拼
金属丝
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīnshǔsī
sợi kim loại
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他把金属丝重新焊上去了。
Tā bǎ jīnshǔsī chóngxīn hàn shàng qù le.
≈HSK6
Anh ta đã hàn lại sợi kim loại lên.
He re-welded the metal wire.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sợi kim loại
他把金属丝重新焊上去了。
Tā bǎ jīnshǔsī chóngxīn hàn shàng qù le.
Anh ta đã hàn lại sợi kim loại lên.
He re-welded the metal wire.