WinHSK

金灿灿

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jīncàncàn

màu vàng kim; màu vàng rực; ánh vàng rực rỡ

golden; glittering 金灿灿 的阳光 golden sun; golden sunlight 金灿灿 的奖杯 golden trophy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

金灿灿的项链很漂亮。

Jīncàncàn de xiàngliàn hěn piàoliang.

HSK4

Chiếc dây chuyền màu vàng kim rất đẹp.

The glittering gold necklace is very beautiful.

金灿灿的阳光洒满大地。

Jīncàncàn de yángguāng sǎ mǎn dàdì.

HSK5

Ánh nắng vàng rực trải khắp mặt đất.

The golden sunlight spreads all over the earth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan