WinHSK

金融业

HSK6n
0 · Lv.1
jīnróng

lĩnh vực tài chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. financial sector
  2. the banking business
义项 nHSK6

lĩnh vực tài chính

financial sector

义项 nHSK6

kinh doanh ngân hàng

the banking business

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan