WinHSK

金钥匙

HSK4n
0 · Lv.1
jīnyàoshi

chìa khóa vàng; kim chỉ nam; bí quyết (phương pháp tối ưu để giải quyết vấn đề); chìa khoá vàng

golden key

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻解决问题的好办法,窍门;特指能够打开人们心扉的教育方法
义项 nHSK4

chìa khóa vàng; kim chỉ nam; bí quyết (phương pháp tối ưu để giải quyết vấn đề); chìa khoá vàng

比喻解决问题的好办法,窍门;特指能够打开人们心扉的教育方法

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan