拼
金银花
HSK4n 0 · Lv.1
jīnyínhuā
cây kim ngân; hoa kim ngân; kim ngân hoa
honeysuckle
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她用金银花泡水喝。
Tā yòng jīnyínhuā pào shuǐ hē.
≈HSK4
Cô ấy dùng hoa kim ngân pha nước uống.
She makes a drink by steeping honeysuckle in water.
我喜欢喝金银花茶。
Wǒ xǐhuān hē jīnyínhuā chá.
≈HSK4
Tôi thích uống trà hoa kim ngân.
I like drinking honeysuckle tea.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分