WinHSK

金饭碗

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīnfànwǎn

chén vàng; công việc lý tưởng

gold rice-bowl―well-paid job/occupation/position; royal job

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻条件好的很难得的职业
义项 nHSK7-9

chén vàng; công việc lý tưởng

比喻条件好的很难得的职业

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan