拼
金鱼眼
HSK4n 0 · Lv.1
jīnyúyǎn
mắt cá vàng; Cá vàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 金鱼眼是指一种眼睛的形状,通常是指眼睛大而圆,像金鱼的眼睛。
等级
义项 ①n≈HSK4
mắt cá vàng; Cá vàng
金鱼眼是指一种眼睛的形状,通常是指眼睛大而圆,像金鱼的眼睛。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mắt cá vàng; Cá vàng
mắt cá vàng; Cá vàng
金鱼眼是指一种眼睛的形状,通常是指眼睛大而圆,像金鱼的眼睛。