WinHSK

金黄色

HSK4adj
0 · Lv.1
jīnhuáng

màu vàng óng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《金黄色》是陈鸿宇于2018年3月12日发行的歌曲。
  2. vàng ạnh
义项 adjHSK4

màu vàng óng

《金黄色》是陈鸿宇于2018年3月12日发行的歌曲。

免费例句

到了秋天,这棵银杏树下满是黄叶,像金黄色的地毯铺在地上一样,吸引了众多游人前去欣赏。

HSK5

广告牌上有一个金黄色的大土豆,形象十分逼真。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

vàng ạnh

vàng ạnh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan