WinHSK

针线包

HSK4n
0 · Lv.1
zhēnxiànbāo

gói kim chỉ; hộp kim chỉ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 针线包:家居必备品
义项 nHSK4

gói kim chỉ; hộp kim chỉ

针线包:家居必备品

免费例句

她的针线包小巧实用。

Tā de zhēnxiànbāo xiǎoqiǎo shíyòng.

HSK4

Hộp kim chỉ của cô ấy nhỏ gọn và tiện dụng.

Her sewing kit is compact and practical.

旅行时带着针线包很方便。

Lǚxíng shí dài zhe zhēnxiànbāo hěn fāngbiàn.

HSK4

Mang theo hộp kim chỉ khi đi du lịch sẽ rất tiện.

It's convenient to bring a sewing kit when traveling.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan