WinHSK

针织布

HSK5n
0 · Lv.1
zhēnzhī

vải dệt kim

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们在商店买了针织布。

Wǒmen zài shāngdiàn mǎi le zhēnzhībù.

HSK3

Chúng tôi đã mua vải dệt kim tại cửa hàng.

We bought some knitted fabric at the store.

针织布又柔软又有弹性。

Zhēnzhī bù yòu róuruǎn yòu yǒu tánxìng.

HSK5

Vải dệt kim vừa mềm mại vừa co dãn.

Knit fabric is both soft and elastic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50