WinHSK

钥匙圈

HSK6n
0 · Lv.1
yàoshiquān

móc khóa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我买了一个可爱的钥匙圈。

Wǒ mǎi le yī gè kě'ài de yàoshiquān.

HSK4

Tôi đã mua một chiếc móc khóa dễ thương.

I bought a cute key ring.

我喜欢收藏不同的钥匙圈。

Wǒ xǐhuān shōucáng bùtóng de yàoshiquān.

HSK4

Tôi thích sưu tầm những chiếc móc khóa khác nhau.

I like collecting different key rings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan