WinHSK

钥匙链

HSK6n
0 · Lv.1
yàoshiliàn

móc khóa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这是你新车的钥匙链吗?

Zhè shì nǐ xīn chē de yàoshiliàn ma?

HSK3

Đây là móc khóa xe mới của cậu à?

Is this the keychain for your new car?

我的钥匙链上有五把钥匙。

Wǒ de yàoshiliàn shàng yǒu wǔ bǎ yàoshi.

HSK4

Trên móc khóa của tôi có 5 cái chìa khóa.

There are five keys on my keychain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan