WinHSK

钮祜禄

HSK1n
0 · Lv.1
niǔ

Họ Niệu Hổ Lộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 满族姓氏,通常与清朝皇族有关。
义项 nHSK1

Họ Niệu Hổ Lộc

满族姓氏,通常与清朝皇族有关。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan