拼
铁公鸡
HSK6idioms 0 · Lv.1
tiěgōngjī
vắt cổ chày ra nước; rán sành ra mỡ (ví với người keo kiệt, bủn xỉn.)
iron cock―miser; stingy/miserly person [ 相关词条 ] 铁公鸡,一毛不拔 iron cock, from which not a single feather can be plucked—miser; stingy/miserly person
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻一毛不拔非常吝啬的人
等级
义项 ①idioms≈HSK6
vắt cổ chày ra nước; rán sành ra mỡ (ví với người keo kiệt, bủn xỉn.)
比喻一毛不拔非常吝啬的人
免费例句
这个人是有名的铁公鸡。
Zhège rén shì yǒumíng de tiěgōngjī.
≈HSK5
Anh ta nổi tiếng là keo kiệt.
This person is a well-known miser.
向他借钱?他可是个铁公鸡。
Xiàng tā jiè qián? Tā kě shì gè tiě gōngjī.
≈HSK6
Vay tiền anh ta á? Anh ta là đồ keo kiệt mà.
Borrow money from him? He's such a miser.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分