拼
铁公鸡
HSK6idioms 0 · Lv.1
tiěgōngjī
vắt cổ chày ra nước; rán sành ra mỡ (ví với người keo kiệt, bủn xỉn.)
iron cock―miser; stingy/miserly person [ 相关词条 ] 铁公鸡,一毛不拔 iron cock, from which not a single feather can be plucked—miser; stingy/miserly person
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分