WinHSK

铁哥们

HSK2n
0 · Lv.1
tiěmen

bạn chí cốt (một cách gọi bạn thân, bạn cực kỳ thân thiết)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是我最铁的哥们。

Tā shì wǒ zuì tiě de gēmen.

HSK4

Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.

He is my closest buddy.

铁哥们一起分享快乐。

Tiě gēmen yīqǐ fēnxiǎng kuàilè.

HSK5

Bạn thân chia sẻ niềm vui với nhau.

Close buddies share happiness together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50