拼
铁将军
HSK6n 0 · Lv.1
tiějiāngjūn
cái khoá; cái khoá cửa
door lock [ 相关词条 ] 铁将军把门 the door is padlocked
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指锁门的锁 (含诙谐意)
等级
义项 ①n≈HSK6
cái khoá; cái khoá cửa
指锁门的锁 (含诙谐意)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分