拼
铁氟龙
HSK1n 0 · Lv.1
tiěfúlóng
Teflon; chất chống dính Teflon (là vật liệu polime siêu bền, chịu nhiệt, chịu axit và kiềm, được dùng để tráng lên bề mặt chảo chống dính,...)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 铁氟龙是一种高性能的聚合物,常用于制造不粘锅等厨具
等级
义项 ①n≈HSK1
Teflon; chất chống dính Teflon (là vật liệu polime siêu bền, chịu nhiệt, chịu axit và kiềm, được dùng để tráng lên bề mặt chảo chống dính,...)
铁氟龙是一种高性能的聚合物,常用于制造不粘锅等厨具
免费例句
高温会损坏铁氟龙涂层。
Gāowēn huì sǔnhuài tiěfúlóng túcéng.
≈HSK6
Nhiệt độ cao sẽ làm hỏng lớp phủ Teflon.
High temperatures can damage the Teflon coating.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分