拼
铁矿石
HSK5n 0 · Lv.1
tiěkuàngshí
quặng sắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 铁矿石是指含有铁的矿石,经过提炼后可以得到铁金属
等级
义项 ①n≈HSK5
quặng sắt
铁矿石是指含有铁的矿石,经过提炼后可以得到铁金属
免费例句
2025年,铁矿石价格上涨了。
Èr líng èr wǔ nián, tiěkuàngshí jiàgé shàngzhǎng le.
≈HSK5
Năm 2025, giá quặng sắt đã tăng lên.
In 2025, the price of iron ore increased.
他们正在开采铁矿石。
Tāmen zhèngzài kāicǎi tiěkuàngshí.
≈HSK5
Họ đang khai thác quặng sắt.
They are mining iron ore.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分