拼
铁路桥
HSK5n 0 · Lv.1
tiělùqiáo
cầu đường sắt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这座铁路桥全长6772米。
Zhè zuò tiělùqiáo quán cháng 6772 mǐ.
≈HSK4
Cây cầu đường sắt này dài tổng cộng 6772 mét.
This railway bridge has a total length of 6772 meters.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分