WinHSK

铁路线

HSK5n
0 · Lv.1
tiěxiàn

tuyến đường sắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指火车行驶的轨道及其沿途所经过的路线
义项 nHSK5

tuyến đường sắt

指火车行驶的轨道及其沿途所经过的路线

免费例句

这条铁路线连接两个城市。

Zhè tiáo tiělùxiàn liánjiē liǎng gè chéngshì.

HSK4

Tuyến đường sắt này nối hai thành phố.

This railway line connects two cities.

铁路线的建设成本很高。

Tiělùxiàn de jiànshè chéngběn hěn gāo.

HSK4

Chi phí xây dựng tuyến đường sắt rất cao.

The construction cost of a railway line is very high.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan