WinHSK

铁链锁

HSK6n
0 · Lv.1
tiěliànsuǒ

Khóa bằng dây xích sắt; xích khóa; khóa bằng xích

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用铁链把自行车锁在那根柱子上。

Tā yòng tiěliàn bǎ zìxíngchē suǒ zài nà gēn zhùzi shàng.

HSK4

Anh ấy xích chiếc xe đạp vào cây cột đó.

He locked his bicycle to that pole with a chain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan