WinHSK

铃声响

HSK5n
0 · Lv.1
língshēngxiǎng

tiếng chuông; tiếng chuông vang; âm thanh của chuông kêu lên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铃声是指钟、铃等发出的声音,通常用于提醒或通知。
义项 nHSK5

tiếng chuông; tiếng chuông vang; âm thanh của chuông kêu lên

铃声是指钟、铃等发出的声音,通常用于提醒或通知。

免费例句

上课的铃声响了,他还对着窗口出神。

Shàngkè de língshēng xiǎng le, tā hái duì zhe chuāngkǒu chūshén.

HSK5

Chuông vào lớp đã vang lên mà anh ấy vẫn còn đứng bên cửa sổ ngẩn ngơ.

The bell for class rang, but he was still staring out the window in a daze.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan