拼
铅笔刀
HSK4n 0 · Lv.1
qiānbǐdāo
gọt bút chì
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来削铅笔的小工具。
等级
义项 ①n≈HSK4
gọt bút chì
用来削铅笔的小工具。
免费例句
这个铅笔刀很好用。
Zhège qiānbǐdāo hěn hǎo yòng.
≈HSK3
Cái gọt bút chì này rất dễ dùng.
This pencil sharpener works very well.
铅笔刀放在书桌上。
Qiānbǐdāo fàng zài shūzhuō shàng.
≈HSK3
Gọt bút chì để trên bàn học.
The pencil sharpener is on the desk.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分