拼
铅笔刀
HSK4n 0 · Lv.1
qiānbǐdāo
gọt bút chì
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个铅笔刀很好用。
Zhège qiānbǐdāo hěn hǎo yòng.
≈HSK3
Cái gọt bút chì này rất dễ dùng.
This pencil sharpener works very well.
铅笔刀放在书桌上。
Qiānbǐdāo fàng zài shūzhuō shàng.
≈HSK3
Gọt bút chì để trên bàn học.
The pencil sharpener is on the desk.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我一会儿去超市,你有什么要带的吗?HSK5
女:我一会儿去超市,你有什么要带的吗?
男:那给我买两根铅笔、两块儿橡皮吧,再买一个铅笔刀。
女:你买这些文具干什么?
男:周末我要参加教师资格考试。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分