WinHSK

铅笔心

HSK3n
0 · Lv.1
qiānxīn

lõi bút chì; ruột bút chì

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这种铅笔芯的颜色很深。

Zhè zhǒng qiānbǐxīn de yánsè hěn shēn.

HSK3

Màu sắc của loại lõi bút chì này rất đậm.

The color of this type of pencil lead is very dark.

这种铅笔芯的价格很贵。

Zhè zhǒng qiānbǐxīn de jiàgé hěn guì.

HSK4

Giá của loại lõi bút chì này rất đắt.

The price of this type of pencil lead is very expensive.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan