WinHSK

铅笔盒

HSK4n
0 · Lv.1
qiān

hộp bút

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你的铅笔盒在哪儿?

Nǐ de qiānbǐhé zài nǎr?

HSK2

Hộp bút của bạn để ở đâu vậy?

Where is your pencil case?

我的铅笔盒很漂亮。

Wǒ de qiānbǐhé hěn piàoliang.

HSK3

Hộp bút của tớ đẹp lắm.

My pencil case is very pretty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan