WinHSK

铆劲儿

HSK1v
0 · Lv.1
mǎojìner

dồn sức; đổ sức; ra sức; gắng sức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 集中力气,一下子使出来
义项 vHSK1

dồn sức; đổ sức; ra sức; gắng sức

集中力气,一下子使出来

免费例句

几个人一铆劲儿,就把大石头抬走了。

Jǐ gè rén yī mǎo jìnr, jiù bǎ dà shítou tái zǒu le.

HSK6

Mấy người dồn sức lại, khiêng tảng đá lớn đi nơi khác rồi.

A few people put their strength together and lifted the big rock away.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan