拼
银河系
HSK3n 0 · Lv.1
yínhéxì
hệ Ngân Hà
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
银河系是宇宙的一部分。
Yínhéxì shì yǔzhòu de yī bùfen.
≈HSK4
Hệ Ngân Hà là một phần của vũ trụ.
The Milky Way is part of the universe.
探索银河系的奥秘。
tàn suǒ yín hé xì de ào mì
≈HSK6
Khám phá bí ẩn của dải Ngân Hà.
Explore the mysteries of the Milky Way.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分