WinHSK

银白色

HSK3n
0 · Lv.1
yínbái

trắng bạc; màu bạc; màu trắng bạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 银白色是指一种介于银色和白色之间的颜色,通常给人一种清新、明亮的感觉。
义项 nHSK3

trắng bạc; màu bạc; màu trắng bạc

银白色是指一种介于银色和白色之间的颜色,通常给人一种清新、明亮的感觉。

免费例句

镁是银白色的金属。

Měi shì yínbáisè de jīnshǔ.

HSK5

Magie là kim loại màu bạc.

Magnesium is a silvery-white metal.

钙是银白色的。

gài shì yín bái sè de

HSK5

Canxi có màu trắng bạc.

Calcium is silvery-white.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan