WinHSK

银行业

HSK3n
0 · Lv.1
yínháng

ngành ngân hàng; lĩnh vực ngân hàng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我对银行业很感兴趣。

wǒ duì yín háng yè hěn gǎn xìng qù

HSK4

Tôi rất quan tâm đến ngành ngân hàng.

I am very interested in the banking industry.

今年银行业的竞争非常激烈。

Jīnnián yínhángyè de jìngzhēng fēicháng jīliè.

HSK5

Cạnh tranh trong ngành ngân hàng năm nay rất khốc liệt.

Competition in the banking industry is very fierce this year.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50