拼
银行卡
HSK3n 0 · Lv.1
yínhángkǎ
thẻ ATM; thẻ ngân hàng
漢越 ngân hành ca
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 办理存款、贷款、汇兑、储蓄等业务的金融机构
等级
义项 ①n≈HSK3
thẻ ATM; thẻ ngân hàng
办理存款、贷款、汇兑、储蓄等业务的金融机构
免费例句
我的银行卡丢了。
Wǒ de yínhángkǎ diū le.
≈HSK3
Thẻ ngân hàng của tôi mất rồi.
My bank card is lost.
请用银行卡支付。
qǐng yòng yínhángkǎ zhīfù.
≈HSK3
Vui lòng thanh toán bằng thẻ ngân hàng.
Please pay with a bank card.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分