拼
银行卡
HSK3n 0 · Lv.1
yínhángkǎ
thẻ ATM; thẻ ngân hàng
漢越 ngân hành ca
例句
Câu ví dụ免费例句
我的银行卡丢了。
Wǒ de yínhángkǎ diū le.
≈HSK3
Thẻ ngân hàng của tôi mất rồi.
My bank card is lost.
请用银行卡支付。
qǐng yòng yínhángkǎ zhīfù.
≈HSK3
Vui lòng thanh toán bằng thẻ ngân hàng.
Please pay with a bank card.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
您好,我想办一张银行卡。HSK3
男:您好,我想办一张银行卡。
女:外国人办银行卡需要护照。您带了吗?
男:没有。除了护照,还需要别的吗?
女:不用,护照就可以了。
不好意思,小姐,我们这里只能用现金…HSK4
男:不好意思,小姐,我们这里只能用现金付款。
女:可我今天只带了银行卡,这附近有取款机吗?
真巧,没想到会在这儿碰到你。HSK5
女:真巧,没想到会在这儿碰到你。
男:唉,我的钱包不小心弄丢了,身份证和银行卡都在里面,就赶紧来挂失了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分